中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
避
bì
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
tránh
lánh
chạy trốn
thoát khỏi
lẩn tránh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
避
to avoid, to turn away; to escape, to hide
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶辟
Xuất hiện trong 7 câu
XUẤT AI-CẬP 14:27
GIÓP 24:8
THI THIÊN 55:8
Ê-SAI 25:4
Ê-SAI 28:15
Ê-SAI 28:17
Ê-SAI 32:2