中文圣经
Từ vựng
HSK 4

tránh; lánh; chạy trốn; thoát khỏi; lẩn tránh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to avoid, to turn away; to escape, to hide

bộ thủ thành phần ⿺辶辟

Xuất hiện trong 7 câu