← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
那个人
nà ge rén
người đóngười tìmngười lý tưởng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
那
that, that one, those
bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
个
this, that; single; measure word for individuals
bộ thủ 丨thành phần ⿱人丨
人
man, person; people
bộ thủ 人