中文圣经
← Từ vựng
邪灵
xié líng
linh xứ thế độcma quỷ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

邪

wrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox

bộ thủ 阝thành phần ⿰牙阝Chữ khó đọc · xié
灵

spirit, soul; spiritual world

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐火

Xuất hiện trong 2 câu