中文圣经
← Từ vựng
邻国
lín guó
HSK 7
đất nước láng giềng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

邻

neighbor; neighborhood

bộ thủ 阝thành phần ⿰令阝
国

country, nation, state; national

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 3 câu