← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
邻近
lín jìn
lân cậngần kềxung quanh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
邻
neighbor; neighborhood
bộ thủ 阝thành phần ⿰令阝
近
to approach; near, close; intimate
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤
neighbor; neighborhood
to approach; near, close; intimate