中文圣经
Từ vựng
lín jìn

lân cận; gần kề; xung quanh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

neighbor; neighborhood

bộ thủ thành phần ⿰令阝

to approach; near, close; intimate

bộ thủ thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 3 câu