← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
配合
pèi hé
HSK 3
phù hợphợptương ứngphối hợp
Hỏi về từ này
Chữ Hán
配
to blend, to mix; to fit, to match
bộ thủ 酉thành phần ⿰酉己
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
to blend, to mix; to fit, to match
to combine, to join, to unite; to gather