中文圣经
← Từ vựng
配合
pèi hé
HSK 3
phù hợphợptương ứngphối hợp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

配

to blend, to mix; to fit, to match

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉己
合

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ 口thành phần ⿱亼口

Xuất hiện trong 8 câu