中文圣经
← Từ vựng
采
cǎi
HSK 7
háithu hoạch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

采

to collect, to gather; to pick, to pluck

bộ thủ 釆thành phần ⿱爫木

Xuất hiện trong 3 câu