中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
采
cǎi
HSK 7
hái; thu hoạch
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
采
to collect, to gather; to pick, to pluck
bộ thủ
釆
thành phần
⿱爫木
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 30:4
TÌNH CA 5:1
TÌNH CA 6:2