中文圣经
← Từ vựng
里外
lǐ wài
trong ngoàikhoảng chừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

里

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ 里thành phần ⿱田土
外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 5 câu