← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
重伤
zhòng shāng
HSK 7
vết thương nặngbị thương nặng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
伤
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿱?力
heavy, weighty; to double, to repeat
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill