中文圣经
Từ vựng
zhòng yā

áp lực nặng; gánh nặng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ thành phần ⿻千里

press; oppress; crush; pressure

bộ thủ thành phần ⿸厂⿰土丶

Xuất hiện trong 4 câu