中文圣经
Từ vựng
jīn niú

Bò vàng; Quận Kim Ngưu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gold, metal; money

bộ thủ thành phần ⿱人⿻王丷

ox, cow, bull

bộ thủ

Xuất hiện trong 3 câu