中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
金
牛
jīn niú
+ Thêm vào bộ của tôi
Bò vàng
Quận Kim Ngưu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
金
gold, metal; money
bộ thủ
金
thành phần
⿱人⿻王丷
牛
ox, cow, bull
bộ thủ
牛
Xuất hiện trong 3 câu
I CÁC VUA 12:28
II CÁC VUA 10:29
II LỊCH SỬ 13:8