中文圣经
← Từ vựng
鉴戒
jiàn jiè
bài họccảnh báolưu ý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鉴

mirror, looking glass; to reflect

bộ thủ 金thành phần ⿱?金
戒

to warn, to admonish; to swear off, to avoid

bộ thủ 戈thành phần ⿹戈廾

Xuất hiện trong 4 câu