← Từ vựng
鉴戒
jiàn jiè
bài học; cảnh báo; lưu ý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
鉴
mirror, looking glass; to reflect
bộ thủ 金thành phần ⿱?金
戒
to warn, to admonish; to swear off, to avoid
bộ thủ 戈thành phần ⿹戈廾
bài học; cảnh báo; lưu ý
📄 Trang luyện viết (PDF)mirror, looking glass; to reflect
to warn, to admonish; to swear off, to avoid