中文圣经
← Từ vựng
錾
zàn
khắcchạm khắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

錾

chisel, engraving tool

bộ thủ 金thành phần ⿱斩金Chữ khó đọc · zàn

Xuất hiện trong 2 câu