中文圣经
← Từ vựng
鏊
ào
cái vỉbếp đá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鏊

a flat iron cooking-plate for cakes

bộ thủ 金thành phần ⿱敖金Chữ khó đọc · ào

Xuất hiện trong 4 câu