中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鏊
ào
cái vỉ; bếp đá
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鏊
a flat iron cooking-plate for cakes
bộ thủ
金
thành phần
⿱敖金
Xuất hiện trong 4 câu
LÊ-VI 2:5
LÊ-VI 6:21
LÊ-VI 7:9
Ê-XÊ-CHIÊN 4:3