中文圣经
← Từ vựng
针
zhēn
HSK 4
kimđinhtiêmkhâu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

针

needle, pin, tack; acupuncture

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅十

Xuất hiện trong 4 câu