中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
针
zhēn
HSK 4
kim; đinh; tiêm; khâu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
针
needle, pin, tack; acupuncture
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅十
Xuất hiện trong 4 câu
XUẤT AI-CẬP 35:22
MA-THI-Ơ 19:24
MÁC 10:25
LU-CA 18:25