中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
钢
gāng
HSK 7
thép; sắt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
钢
steel; hard, strong, tough
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅冈
Xuất hiện trong 6 câu
XUẤT AI-CẬP 28:18
XUẤT AI-CẬP 39:11
GIÊ-RÊ-MI 17:1
Ê-XÊ-CHIÊN 3:9
Ê-XÊ-CHIÊN 28:13
XA-CHA-RI 7:12