中文圣经
← Từ vựng
钢
gāng
HSK 7
thépsắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

钢

steel; hard, strong, tough

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅冈

Xuất hiện trong 6 câu