中文圣经
Từ vựng
chú

cái cuốc; xới; nhổ cỏ; loại bỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hoe; to eradicate, to weed out

bộ thủ thành phần ⿰钅助

Xuất hiện trong 3 câu