中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
锄
chú
cái cuốc; xới; nhổ cỏ; loại bỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
锄
hoe; to eradicate, to weed out
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅助
Xuất hiện trong 3 câu
I SA-MU-ÊN 13:20
Ê-SAI 5:6
Ê-SAI 7:25