中文圣经
← Từ vựng
锡
xī
HSK 7
thiếcbantraocấp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

锡

tin; to bestow, to confer

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅易Chữ khó đọc · xī

Xuất hiện trong 4 câu