中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
锡
xī
HSK 7
thiếc; ban; trao; cấp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
锡
tin; to bestow, to confer
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅易
Xuất hiện trong 4 câu
DÂN SỐ 31:22
Ê-XÊ-CHIÊN 22:18
Ê-XÊ-CHIÊN 22:20
Ê-XÊ-CHIÊN 27:12