中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
锯
jù
HSK 7
cưa; cắt bằng cưa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
锯
a saw; to saw, to amputate
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅居
Xuất hiện trong 5 câu
II SA-MU-ÊN 12:31
I CÁC VUA 7:9
I LỊCH SỬ 20:3
Ê-SAI 10:15
HÊ-BƠ-RƠ 11:37