中文圣经
← Từ vựng
锯
jù
HSK 7
cưacắt bằng cưa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

锯

a saw; to saw, to amputate

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅居Chữ khó đọc · jù

Xuất hiện trong 5 câu