中文圣经
← Từ vựng
镜
jìng
gươngkính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

镜

mirror, glass; lens, glasses

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅竟

Xuất hiện trong 3 câu