中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
镜
jìng
gương; kính
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
镜
mirror, glass; lens, glasses
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅竟
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-SAI 3:23
Ê-PHÊ-SÔ 6:14
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:8