← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
镜子
jìng zi
HSK 4
gươngkính
Hỏi về từ này
Chữ Hán
镜
mirror, glass; lens, glasses
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅竟
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
mirror, glass; lens, glasses
son, child; seed, egg; fruit; small thing