← Từ vựng
镯子
zhuó zǐ
vòng tay; lắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
镯
bracelet, armband; small bell
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅蜀
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
vòng tay; lắc
📄 Trang luyện viết (PDF)bracelet, armband; small bell
son, child; seed, egg; fruit; small thing