中文圣经
← Từ vựng
镯子
zhuó zi
vòng taylắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

镯

bracelet, armband; small bell

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅蜀Chữ khó đọc · zhuó
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 5 câu