← Từ vựng
长得
cháng dé
trông; có vẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
trông; có vẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)long, lasting; to excel in
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready