中文圣经
← Từ vựng
闭眼
bì yǎn
to close one's eyesto dieto pass away

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

闭

to shut, to close; to obstruct, to block

bộ thủ 门thành phần ⿵门才
眼

eyelet, hole, opening

bộ thủ 目thành phần ⿰目艮

Xuất hiện trong 2 câu