中文圣经
Từ vựng
chuǎng guò

vọt qua; xông vào; lao qua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rush in, to charge in, to burst in

bộ thủ thành phần ⿵门马

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 5 câu