← Từ vựng
闯进
chuǎng jìn
xông vào; lao vào; đột nhập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
闯
to rush in, to charge in, to burst in
bộ thủ 门thành phần ⿵门马
进
to advance, to make progress; to come in, to enter
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶井
xông vào; lao vào; đột nhập
📄 Trang luyện viết (PDF)to rush in, to charge in, to burst in
to advance, to make progress; to come in, to enter