中文圣经
Từ vựng
chuǎng jìn

xông vào; lao vào; đột nhập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rush in, to charge in, to burst in

bộ thủ thành phần ⿵门马

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ thành phần ⿺辶井

Xuất hiện trong 4 câu