中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
阳
yáng
dương; mặt trời; nam
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
阳
the male principle; bright, sunny; clear, lit, open
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝日
Xuất hiện trong 4 câu
XUẤT AI-CẬP 4:25
I SA-MU-ÊN 18:25
I SA-MU-ÊN 18:27
II SA-MU-ÊN 3:14