中文圣经
← Từ vựng
阴魂
yīn hún
bóng malinh hồn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阴

the female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝月
魂

soul, spirit

bộ thủ 鬼thành phần ⿰云鬼Chữ khó đọc · hún

Xuất hiện trong 5 câu