中文圣经
← Từ vựng
阵势
zhèn shì
trận đội hìnhtình thếhoàn cảnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阵

row, column; ranks, troop formation

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝车
势

power, force; tendency, attitude

bộ thủ 力thành phần ⿱执力

Xuất hiện trong 4 câu