← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
阵势
zhèn shì
trận đội hìnhtình thếhoàn cảnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
阵
row, column; ranks, troop formation
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝车
势
power, force; tendency, attitude
bộ thủ 力thành phần ⿱执力
row, column; ranks, troop formation
power, force; tendency, attitude