中文圣经
← Từ vựng
陀伯
tuó bó
Tob

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

陀

steep bank, rough terrain

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝它Chữ khó đọc · tuó
伯

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白Chữ khó đọc · bó / bǎi

Xuất hiện trong 4 câu