中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
陀
伯
tuó bó
+ Thêm vào bộ của tôi
Tob
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
陀
steep bank, rough terrain
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝它
Chữ khó đọc · tuó
伯
older brother; father's elder brother; sir, sire, count
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻白
Chữ khó đọc · bó / bǎi
Xuất hiện trong 4 câu
QUAN ÁN 11:3
QUAN ÁN 11:5
II SA-MU-ÊN 10:6
II SA-MU-ÊN 10:8