中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
陡
dǒu
HSK 7
dốc; cua gập
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
陡
steep, sloping; sudden, abrupt
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝走
Xuất hiện trong 3 câu
TÌNH CA 2:14
Ê-XÊ-CHIÊN 38:20
ĐA-NIÊN 7:2