中文圣经
← Từ vựng
陡
dǒu
HSK 7
dốccua gập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

陡

steep, sloping; sudden, abrupt

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝走Chữ khó đọc · dǒu

Xuất hiện trong 3 câu