中文圣经
Từ vựng
xiǎn xiē

gần như; sắp; suýt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

narrow pass, strategic point

bộ thủ thành phần ⿰阝佥

little, few; rather, somewhat

bộ thủ thành phần ⿱此二

Xuất hiện trong 4 câu