中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
随
心
suí xīn
+ Thêm vào bộ của tôi
theo ý muốn
thỏa ý
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
随
to follow, to listen to, to submit to
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝迶
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 57:17
ĐA-NIÊN 6:1