中文圣经
← Từ vựng
随心
suí xīn
theo ý muốnthỏa ý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

随

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 2 câu