中文圣经
Từ vựng
nán bǎo

khó bảo vệ; không đảm bảo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ thành phần ⿰又隹

to safeguard, to protect, to defend, to care for

bộ thủ thành phần ⿰亻呆

Xuất hiện trong 4 câu