中文圣经
← Từ vựng
难过
nán guò
HSK 2
buồnkhó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

难

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ 又thành phần ⿰又隹
过

pass; to go across, to pass through

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 4 câu