← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
难过
nán guò
HSK 2
buồnkhó
Hỏi về từ này
Chữ Hán
难
hard, difficult, arduous; unable
bộ thủ 又thành phần ⿰又隹
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
hard, difficult, arduous; unable
pass; to go across, to pass through