中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
雅
典
yǎ diǎn
+ Thêm vào bộ của tôi
Athêna
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ
隹
thành phần
⿰牙隹
Chữ khó đọc · yǎ
典
law, canon; scripture, classic; documentation
bộ thủ
八
thành phần
⿱曲八
Xuất hiện trong 6 câu
CÔNG VỤ 17:15
CÔNG VỤ 17:16
CÔNG VỤ 17:21
CÔNG VỤ 17:22
CÔNG VỤ 18:1
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:1