中文圣经
Từ vựng
yǎ diǎn

Athêna

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

elegant, graceful, refined

bộ thủ thành phần ⿰牙隹

law, canon; scripture, classic; documentation

bộ thủ thành phần ⿱曲八

Xuất hiện trong 6 câu