中文圣经
Từ vựng
wù qì

sương mù; hơi; khí hơi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fog, mist, vapor, fine spray

bộ thủ thành phần ⿱雨务

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 3 câu