中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
雾
气
wù qì
+ Thêm vào bộ của tôi
sương mù
hơi
khí hơi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雾
fog, mist, vapor, fine spray
bộ thủ
雨
thành phần
⿱雨务
Chữ khó đọc · wù
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ
气
thành phần
⿱亻?
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 2:6
THI THIÊN 148:8
II PHIA-RƠ 2:17