中文圣经
← Từ vựng
静
jìng
HSK 3
yên tĩnhyên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

静

still, quiet, motionless, gentle

bộ thủ 青thành phần ⿰青争

Xuất hiện trong 3 câu