中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
静
jìng
HSK 3
yên tĩnh; yên
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
静
still, quiet, motionless, gentle
bộ thủ
青
thành phần
⿰青争
Xuất hiện trong 5 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:9
II CÁC VUA 11:20
II LỊCH SỬ 23:21
THI THIÊN 107:30
MÁC 4:39