中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
静
jìng
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
yên tĩnh
yên
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
静
still, quiet, motionless, gentle
bộ thủ
青
thành phần
⿰青争
Xuất hiện trong 3 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:9
THI THIÊN 107:30
MÁC 4:39