← Từ vựng
静坐不动
jìng zuò bú dòng
ngồi im; không vận động
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
静
still, quiet, motionless, gentle
bộ thủ 青thành phần ⿰青争
坐
seat; to sit; to ride, to travel by
bộ thủ 土thành phần ⿻从土
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力