← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
非拉铁非
fēi lā tiě fēi
Philadelphia
Hỏi về từ này
Chữ Hán
非
not, negative, non-; to oppose
bộ thủ 非thành phần ⿰??
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
铁
iron; strong, solid, firm
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅失
非
not, negative, non-; to oppose
bộ thủ 非thành phần ⿰??