中文圣经
← Từ vựng
面目
miàn mù
gương mặtnét mặthình dáng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??
目

eye; to look, to see; division, topic

bộ thủ 目thành phần ⿴口二

Xuất hiện trong 4 câu