中文圣经
← Từ vựng
面色
miàn sè
màu mặtvẻ mặt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??
色

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 3 câu