中文圣经
Từ vựng
miàn bǐng

bánh mặt; bánh phẳng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

rice-cake, pastry, biscuit

bộ thủ thành phần ⿰饣并

Xuất hiện trong 5 câu