← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
顺子
shùn zi
sảnhxếp liên tiếp
Hỏi về từ này
Chữ Hán
顺
to submit to, to obey, to go along with
bộ thủ 页thành phần ⿰川页
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
to submit to, to obey, to go along with
son, child; seed, egg; fruit; small thing