中文圣经
Từ vựng
shùn hé

thành phố Thuận Hà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to submit to, to obey, to go along with

bộ thủ thành phần ⿰川页

river, stream; the Yellow river

bộ thủ thành phần ⿰氵可

Xuất hiện trong 5 câu