中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
须
xū
HSK 7
phải; cần phải
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
须
beard; must; necessary
bộ thủ
彡
thành phần
⿰彡页
Xuất hiện trong 5 câu
CHÂM NGÔN 22:17
CHÂM NGÔN 24:11
Ê-SAI 10:30
LU-CA 22:7
PHI-LÍP 2:25