中文圣经
Từ vựng
yán sè
HSK 2

màu sắc; vẻ mặt; biểu hiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

face, facial appearance

bộ thủ thành phần ⿰彦页

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 6 câu