← Từ vựng
颜色
yán sè
HSK 2
màu sắc; vẻ mặt; biểu hiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
颜
face, facial appearance
bộ thủ 页thành phần ⿰彦页
色
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex
bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴
màu sắc; vẻ mặt; biểu hiện
📄 Trang luyện viết (PDF)face, facial appearance
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex