中文圣经
← Từ vựng
颠狂
diān kuáng
điên cuồngloạn trímất trí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

颠

peak, summit, top; to upset

bộ thủ 页thành phần ⿰真页Chữ khó đọc · diān
狂

insane, mad; violent; wild

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭王

Xuất hiện trong 4 câu