中文圣经
Từ vựng
fēng wén

nghe nói; được biết tin

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ thành phần ⿵几乂

news; to hear, to smell; to make known

bộ thủ thành phần ⿵门耳

Xuất hiện trong 4 câu