← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
风闻
fēng wén
nghe nóiđược biết tin
Hỏi về từ này
Chữ Hán
风
wind; air; customs, manners; news
bộ thủ 风thành phần ⿵几乂
闻
news; to hear, to smell; to make known
bộ thủ 门thành phần ⿵门耳
wind; air; customs, manners; news
news; to hear, to smell; to make known