中文圣经
Từ vựng
piāo dàng

trôi; bay; lơ lửng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to drift, to float, to flutter

bộ thủ thành phần ⿰票风

pond, pool; ripple, shake; to wash away, to wipe out

bộ thủ thành phần ⿱艹汤

Xuất hiện trong 4 câu